字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分秧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分秧
分秧
Nghĩa
1.将稻种播种于秧田中,待成苗后,分而插之,谓之分秧。
Chữ Hán chứa trong
分
秧