字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分立
分立
Nghĩa
1.分别独立。 2.分别制定。 3.分别设立。
Chữ Hán chứa trong
分
立