字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分管
分管
Nghĩa
分工管理(某方面工作)他~农业 ㄧ这是老张~的地段。
Chữ Hán chứa trong
分
管