字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分级
分级
Nghĩa
1.区分等次位置。 2.区分等级。
Chữ Hán chứa trong
分
级