字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分给
分给
Nghĩa
1.分发食品﹑财物等作为给养。
Chữ Hán chứa trong
分
给