字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分肌劈理 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分肌劈理
分肌劈理
Nghĩa
1.按动物机体的组织部位分解开来。
Chữ Hán chứa trong
分
肌
劈
理