字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分胙
分胙
Nghĩa
1.祭祀完毕分享祭神之肉。
Chữ Hán chứa trong
分
胙