字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分茅
分茅
Nghĩa
也叫授茅土”或分茅裂土”。古代帝王用茅包土分封诸侯的仪式。
Chữ Hán chứa trong
分
茅