字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分茅赐土 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分茅赐土
分茅赐土
Nghĩa
1.亦作"分茅锡土"。 2.分茅列土。
Chữ Hán chứa trong
分
茅
赐
土