字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分藩
分藩
Nghĩa
1.古代帝王分封自己的子弟,作为王朝的屏藩◇亦称官吏出守地方为分藩。
Chữ Hán chứa trong
分
藩