字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分虎
分虎
Nghĩa
1.将虎状符节的一半给受封者作为信物。谓授与官爵。
Chữ Hán chứa trong
分
虎