字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分裂
分裂
Nghĩa
①整体的事物分开细胞~。②使整体的事物分开~组织。
Chữ Hán chứa trong
分
裂