字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分裂生殖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分裂生殖
分裂生殖
Nghĩa
1.生物学谓一个生物体自行分裂成两个或两个以上生物体的繁殖方式。
Chữ Hán chứa trong
分
裂
生
殖