字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分解反应 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分解反应
分解反应
Nghĩa
化学反应类型之一。由一种物质生成两种或两种以上其他物质的反应。如2h2o电解2h2↑+o2↑2nahco3△na2co3+h2o+co2↑
Chữ Hán chứa trong
分
解
反
应