字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分谱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分谱
分谱
Nghĩa
多声部音乐中各种乐器或人声声部的专用乐谱。由总谱中各声部单独摘出而成。
Chữ Hán chứa trong
分
谱