字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分贫振穷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分贫振穷
分贫振穷
Nghĩa
1.分财物救助穷困的人。
Chữ Hán chứa trong
分
贫
振
穷