字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分赃
分赃
Nghĩa
①分取赃款赃物坐地~。②比喻分取不正当的权利或利益。
Chữ Hán chứa trong
分
赃