字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分身减口
分身减口
Nghĩa
1.见"分房减口"。
Chữ Hán chứa trong
分
身
减
口