字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分身术 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分身术
分身术
Nghĩa
1.亦作"分身法"。 2.谓同时幻化出一个或几个与自己完全相同的形体的本领。
Chữ Hán chứa trong
分
身
术