字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分进合击
分进合击
Nghĩa
1.军队从几个方向前进,协同围击同一目标。
Chữ Hán chứa trong
分
进
合
击