字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分量
分量
Nghĩa
重量这个南瓜的~不下二十斤◇话说得很有~。
Chữ Hán chứa trong
分
量