字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分金
分金
Nghĩa
1.散发金钱。 2.指掰食黄柑。
Chữ Hán chứa trong
分
金