字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分铢
分铢
Nghĩa
1.一分一铢。 2.形容极少。 3.古代弓上测定射箭远近的标志。
Chữ Hán chứa trong
分
铢
分铢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台