字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分锅
分锅
Nghĩa
1.方言。分立锅灶,即分家。
Chữ Hán chứa trong
分
锅
分锅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台