字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分门别户 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分门别户
分门别户
Nghĩa
1.亦作"分别门户"。 2.喻分成不同的形式或派别。
Chữ Hán chứa trong
分
门
别
户