字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分队
分队
Nghĩa
一般指军队中相当于营到班一级的组织。
Chữ Hán chứa trong
分
队