字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分阴
分阴
Nghĩa
日影移动一分的时间。指极短的时间惜~。
Chữ Hán chứa trong
分
阴
分阴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台