字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分隔
分隔
Nghĩa
在中间隔断夫妻~两地ㄧ垒了一道墙,把一间房子~成两间。
Chữ Hán chứa trong
分
隔