字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分隶
分隶
Nghĩa
1.指八分书和隶书。 2.分别隶属。
Chữ Hán chứa trong
分
隶
分隶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台