字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分飞
分飞
Nghĩa
1.语本《艺文类聚》卷四三《古东飞伯劳歌》"东飞伯劳西飞燕,黄姑﹑织女时相见。"后因称离别为分飞。
Chữ Hán chứa trong
分
飞