字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分齐
分齐
Nghĩa
1.古时祭祀,将斋祭之物分献于各祖宗,谓之分斋。齐,"斋"的古字。
Chữ Hán chứa trong
分
齐