字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
切儗
切儗
Nghĩa
1.谓舞者摩肩擦膀而动作皆有所比拟。
Chữ Hán chứa trong
切
儗