字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
切切偲偲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
切切偲偲
切切偲偲
Nghĩa
1.亦作"切切节节"。 2.相互敬重切磋勉励貌。
Chữ Hán chứa trong
切
偲