字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
切惟
切惟
Nghĩa
1.犹窃惟。谓私下考虑。表示个人想法的谦词。
Chữ Hán chứa trong
切
惟