字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
切磋琢磨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
切磋琢磨
切磋琢磨
Nghĩa
古代把加工兽骨、象牙、玉、石分别称为切、磋、琢、磨◇以切磋琢磨”或切磋”比喻道德学问上的互相研讨、砥砺知交之于朋友,亦有切磋琢磨之义|故相与议论之间,切磋最为难。
Chữ Hán chứa trong
切
磋
琢
磨