字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刊头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刊头
刊头
Nghĩa
指报纸、刊物上标出名称、期数等项目的地方~题字ㄧ~设计。
Chữ Hán chứa trong
刊
头