字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刊误 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刊误
刊误
Nghĩa
1.订正讹误。亦有以"刊误"为书名者。如《新唐书.艺文志三》载有李涪《刊误》二卷,《宋史.艺文志一》载有刘攽《汉书刊误》四卷。 2.刻印造成的文字讹误。
Chữ Hán chứa trong
刊
误