字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刑剭
刑剭
Nghĩa
1.谓将有罪之贵族﹑大臣刑杀于户内,而不在市上施刑。
Chữ Hán chứa trong
刑
剭