刓弊

Nghĩa

1.亦作"刓敝"。 2.摩挲致损;磨损,损坏。 3.凋敝。

Chữ Hán chứa trong

刓弊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台