字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刓方为圆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刓方为圆
刓方为圆
Nghĩa
1.《楚辞.九章.怀沙》"刓方以为圜兮,常度未替。"王逸注"言人刓削方木,欲以为圜,……以言谗人谮逐放己,欲使改行。"圜,同"圆"。把方的削成圆的。比喻改变忠直之性,随俗俯仰。
Chữ Hán chứa trong
刓
方
为
圆