字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刓缺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刓缺
刓缺
Nghĩa
1.亦作"刓阙"。磨损残缺。 2.犹败坏。
Chữ Hán chứa trong
刓
缺