字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
列刹
列刹
Nghĩa
1.众寺院。 2.谓托身寺刹。
Chữ Hán chứa trong
列
刹