字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
列叙
列叙
Nghĩa
1.依次叙述。 2.按照顺序排列。
Chữ Hán chứa trong
列
叙