字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
列埒
列埒
Nghĩa
1.杂乱的田垄﹑矮墙等。指高低不平。
Chữ Hán chứa trong
列
埒