字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
列岳
列岳
Nghĩa
1.亦作"列岳"。 2.高大的山岳。喻位高名重者。 3.谓妻子的伯叔父。
Chữ Hán chứa trong
列
岳
列岳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台