字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
列柏
列柏
Nghĩa
1.指御史台『御史府中列植柏树,因称御史台为柏台,亦称"列柏"。
Chữ Hán chứa trong
列
柏