列炬

Nghĩa

1.排列火炬。 2.古代朝觐会同﹑郊庙祭飨等大礼时列于门内的火炬。

Chữ Hán chứa trong

列炬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台