字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
列筵
列筵
Nghĩa
1.张设酒席。 2.谓宴席中的四座。
Chữ Hán chứa trong
列
筵