字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
列趄
列趄
Nghĩa
1.趔趄。脚步歪斜。
Chữ Hán chứa trong
列
趄