字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刘豫州
刘豫州
Nghĩa
1.指刘备。刘备曾任豫州刺史,因称刘豫州。
Chữ Hán chứa trong
刘
豫
州
刘豫州 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台